Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tri thức" (1)
tri thức
Tiếng Anh
Danh từknowledge, intellect
Việc trao đổi tri thức giữa các chuyên gia là rất quan trọng.
Knowledge exchange among experts is very important.
Từ liên quan "tri thức" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tri thức" (1)
Việc trao đổi tri thức giữa các chuyên gia là rất quan trọng.
Knowledge exchange among experts is very important.
